錄音膠片 lục âm giao phiến Hán Việt: lục âm giao phiến Tổng quan Cấu tạo: 錄 (lục) + 音 (âm) + 膠 (giao) + 片 (phiến)Hán Việtlục âm giao phiếnCấu tạo錄 + 音 + 膠 + 片 · lục + âm + giao + phiến nghĩa thành phần: lục + âm + giao + phiến Nghĩa EngCihui 錄音膠片 ùyīn jiāopiàn n. recording film M:¹juàn