彙編程序

huì biān chéng xù vị biên trình tự

Hán Việt: vị biên trình tự · Pinyin: huì biān chéng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (biên) + (trình) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 彙編程序 uìbiān chéngxù n. <comp.> assemble; assembly program M:tào