形於言色 xíng yú yán sè · hình vu ngôn sắc Hán Việt: hình vu ngôn sắc · Pinyin: xíng yú yán sè Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 於 (vu) + 言 (ngôn) + 色 (sắc)Pinyinxíng yú yán sèHán Việthình vu ngôn sắcCấu tạo形 + 於 + 言 + 色 · hình + vu + ngôn + sắc nghĩa thành phần: hình + vu + ngôn + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指内心活动表露在脸上和言辞之中。