形体语言 hình thể ngữ ngôn Hán Việt: hình thể ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 體 (thể) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việthình thể ngữ ngônTừ loạidanhCấu tạo形 + 體 + 語 + 言 · hình + thể + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: hình + thể + ngữ + ngôn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngôn ngữ cơ thểBiên soạn body language; sign languageEngCihui 形體語言 íngtǐ yǔyán n. body language; sign language Từ liên quan Gần nghĩa语言无味 · 語言謇澁 · 语言上的 · 语言产生 · 语言匮乏 · 语言学上 · 语言学家 · 语言学的