形勢的

hình thế đích

Hán Việt: hình thế đích

Tổng quan

(thuộc) giai đoạn, (thuộc) thời kỳ, (thuộc) pha

Cấu tạo: (hình) + (thế) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) giai đoạn, (thuộc) thời kỳ, (thuộc) pha