形势的 hình thế đích Hán Việt: hình thế đích Tổng quan (thuộc) giai đoạn, (thuộc) thời kỳ, (thuộc) pha Cấu tạo: 形 (hình) + 勢 (thế) + 的 (đích)Hán Việthình thế đíchTừ loạitínhCấu tạo形 + 勢 + 的 · hình + thế + đích nghĩa thành phần: hình + thế + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 theo giai đoạnMainlandKaggle Zh-Vi phasic Từ liên quan Gần nghĩa形势逼人 · 形势 · 形势严峻 · 形勢 · 形勢不利 · 形势户 · 形勢戶 · 形势之途