形勢戶 xíng shì hù · hình thế hộ Hán Việt: hình thế hộ · Pinyin: xíng shì hù Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 勢 (thế) + 戶 (hộ)Pinyinxíng shì hùHán Việthình thế hộCấu tạo形 + 勢 + 戶 · hình + thế + hộ nghĩa thành phần: hình + thế + hộ