形合法 hình hợp pháp Hán Việt: hình hợp pháp Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 合 (hợp) + 法 (pháp)Hán Việthình hợp phápCấu tạo形 + 合 + 法 · hình + hợp + pháp nghĩa thành phần: hình + hợp + pháp Nghĩa EngCihui 形合法 ínghéfǎ n. <lg.> hypotaxis