形式上
hình thức thượng
Hán Việt: hình thức thượng · Pinyin: xíng shì shàng
Tổng quan
chính thức
Nghĩa
Việt
- Cihui chính thức
Eng
- Cihui 形式上 íngshìshang n. nominally ◆attr. in form; formal
ja
- JMdict in form|ceremonial|for form's sake|pro forma