形式上

xíng shì shànghình thức thượng

Hán Việt: hình thức thượng · Pinyin: xíng shì shàng

Tổng quan

chính thức

Cấu tạo: 形 (hình) + 式 (thức) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình thức
  • Tần suất từ chính thức
  • Biên soạn nominally ◆attr. in form; formal

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi formally

Eng

  • JMdict in form
  • JMdict ceremonial
  • JMdict for form's sake
  • JMdict pro forma
  • Cihui 形式上 íngshìshang n. nominally ◆attr. in form; formal
  • Tần suất từ n. nominally ◆attr. in form; formal

Đức

  • Handedict formell

ja

  • JMdict 形式上(けいしきじょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

形式化 · 形式的 · 形式主义 · 形式 · 形式发票 · 形式逻辑 · 形式邏輯 · 形式主义的