形式化

xíng shì huàhình thức hóa

Hán Việt: hình thức hóa · Pinyin: xíng shì huà

Tổng quan

sự chính thức hóa

Cấu tạo: 形 (hình) + 式 (thức) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được chính thức hóa
  • Biên soạn formalization

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi formalise

Eng

  • JMdict formalization
  • JMdict formalisation
  • Cihui formalization; formalized

Đức

  • Handedict Förmlichkeit

ja

  • JMdict 形式化(けいしきか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

形式上 · 形式的 · 形式主义 · 形式 · 形式发票 · 形式逻辑 · 形式邏輯 · 形式主义的