形式化

xíng shì huà hình thức hóa

Hán Việt: hình thức hóa · Pinyin: xíng shì huà

Tổng quan

sự chính thức hóa | được chính thức hóa

Cấu tạo: (hình) + (thức) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chính thức hóa | được chính thức hóa

Eng

  • CC-CEDICT formalization|formalized
  • Cihui formalization; formalized

ja

  • JMdict formalization|formalisation