形式社会学

hình thức xã hội học

Hán Việt: hình thức xã hội học

Tổng quan

Cấu tạo: 形 (hình) + 式 (thức) + 社 (xã) + 會 (hội) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xã hội học hình thức
  • Biên soạn formal sociology

Eng

  • Cihui 形式社會學 íngshì shèhuìxué n. formal sociology

Từ liên quan

Gần nghĩa

形式主义的 · 形式主义者 · 形式主义 · 形式发票 · 形式逻辑 · 形式邏輯 · 形式化方法 · 形式性程度