形式美

hình thức mĩ

Hán Việt: hình thức mĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (thức) + (mĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 合乎形式法則的美。與描寫心情、表現性靈的內容美相對。如:「這件時裝雖具形式美,但質感欠佳。」

Eng

  • Cihui 形式美 íngshìměi n. beauty in form

ja

  • JMdict beauty of form