形式論 hình thức luận Hán Việt: hình thức luận Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 式 (thức) + 論 (luận)Hán Việthình thức luậnCấu tạo形 + 式 + 論 · hình + thức + luận nghĩa thành phần: hình + thức + luận Nghĩa EngCihui 形式論 íngshìlùn n. formalismjaJMdict formalism