形式語言學 hình thức ngữ ngôn học Hán Việt: hình thức ngữ ngôn học Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 式 (thức) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)Hán Việthình thức ngữ ngôn họcCấu tạo形 + 式 + 語 + 言 + 學 · hình + thức + ngữ + ngôn + học nghĩa thành phần: hình + thức + ngữ + ngôn + học Nghĩa EngCihui 形式語言學 íngshì yǔyánxué n. 1. semiotics 2. formal linguistics