形態上 xíng tài shàng · hình thái thượng Hán Việt: hình thái thượng · Pinyin: xíng tài shàng Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 態 (thái) + 上 (thượng)Pinyinxíng tài shàngHán Việthình thái thượngCấu tạo形 + 態 + 上 · hình + thái + thượng nghĩa thành phần: hình + thái + thượng