形态上的

hình thái thượng đích

Hán Việt: hình thái thượng đích

Tổng quan

(thuộc) cách thức, (thuộc) phương thức, (ngôn ngữ học) (thuộc) lối, (âm nhạc) (thuộc) điệu

Cấu tạo: 形 (hình) + 態 (thái) + 上 (thượng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình thái

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi modal

Từ liên quan

Gần nghĩa

形态学的 · 形态发生素 · 形态学 · 形态素 · 形态论 · 形态分化 · 形态分析 · 形态副词