形態分化 hình thái phân hóa Hán Việt: hình thái phân hóa Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 態 (thái) + 分 (phân) + 化 (hóa)Hán Việthình thái phân hóaCấu tạo形 + 態 + 分 + 化 · hình + thái + phân + hóa nghĩa thành phần: hình + thái + phân + hóa Nghĩa EngCihui morphodifferentiation