形态分析

xíng tài fēn xīhình thái phân tích

Hán Việt: hình thái phân tích · Pinyin: xíng tài fēn xī

Tổng quan

Cấu tạo: 形 (hình) + 態 (thái) + 分 (phân) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích hình thái

Đức

  • Handedict Modalanalyse (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 形态上的 · 形态学的 · 分析员