形意舞 hình ý vũ Hán Việt: hình ý vũ Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 意 (ý) + 舞 (vũ)Hán Việthình ý vũCấu tạo形 + 意 + 舞 · hình + ý + vũ nghĩa thành phần: hình + ý + vũ Nghĩa EngCihui 形意舞 íngyìwǔ n. interpretative/interpretive dance