形態學的

hình thái học đích

Hán Việt: hình thái học đích

Tổng quan

(thuộc) hình thái học (thuộc) hình thái học

Cấu tạo: (hình) + (thái) + (học) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) hình thái học (thuộc) hình thái học