形成期 hình thành kì Hán Việt: hình thành kì Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 期 (kì)Hán Việthình thành kìCấu tạo形 + 成 + 期 · hình + thành + kì nghĩa thành phần: hình + thành + kì Nghĩa EngCihui formative periodjaJMdict formative period (e.g. of nation)|formative year