形成港湾

hình thành cảng loan

Hán Việt: hình thành cảng loan

Tổng quan

vịnh; vũng, sự hình thành vịnh

Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 港 (cảng) + 灣 (loan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạo vịnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi embayment

Từ liên quan

Gần nghĩa

形成丸状 · 形成外皮 · 形成带状 · 形成思想 · 形成星座 · 形成梯队 · 形成概念 · 形成河道