形成港灣 hình thành cảng loan Hán Việt: hình thành cảng loan Tổng quan vịnh; vũng, sự hình thành vịnh Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 港 (cảng) + 灣 (loan)Hán Việthình thành cảng loanCấu tạo形 + 成 + 港 + 灣 · hình + thành + cảng + loan nghĩa thành phần: hình + thành + cảng + loan Nghĩa ViệtCihui vịnh; vũng, sự hình thành vịnh