形成膠囊 hình thành giao nang Hán Việt: hình thành giao nang Tổng quan tóm lược, gói gọn Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 膠 (giao) + 囊 (nang)Hán Việthình thành giao nangCấu tạo形 + 成 + 膠 + 囊 · hình + thành + giao + nang nghĩa thành phần: hình + thành + giao + nang Nghĩa ViệtCihui tóm lược, gói gọn