形成風氣 hình thành phong khí Hán Việt: hình thành phong khí Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 風 (phong) + 氣 (khí)Hán Việthình thành phong khíCấu tạo形 + 成 + 風 + 氣 · hình + thành + phong + khí nghĩa thành phần: hình + thành + phong + khí Nghĩa EngCihui 形成風氣 íngchéng fēngqì v.p. become a common practice