形於色

xíng yú sè hình vu sắc

Hán Việt: hình vu sắc · Pinyin: xíng yú sè

Tổng quan

thể hiện cảm xúc | thể hiện trên khuôn mặt

Cấu tạo: (hình) + (vu) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể hiện cảm xúc | thể hiện trên khuôn mặt

Eng

  • CC-CEDICT to show one's feelings|to show it in one's face
  • Cihui to show one's feelings; to show it in one's face