形景兒 hình cảnh nhi Hán Việt: hình cảnh nhi Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 景 (cảnh) + 兒 (nhi)Hán Việthình cảnh nhiCấu tạo形 + 景 + 兒 · hình + cảnh + nhi nghĩa thành phần: hình + cảnh + nhi Nghĩa EngCihui 形景兒 íngjǐngr ►See ²xíngjǐng