形状不同的

hình trạng bất đồng đích

Hán Việt: hình trạng bất đồng đích

Tổng quan

có hình dạng khác nhau, nhiều dạng

Cấu tạo: 形 (hình) + 狀 (trạng) + 不 (bất) + 同 (đồng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đa dạng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi variform

Từ liên quan

Gần nghĩa

形状美好的 · 形状准确度 · 形状测定器 · 形状工具 · 形状记忆合金 · 形状设计