形状测定器

hình trạng trắc định khí

Hán Việt: hình trạng trắc định khí

Tổng quan

Cấu tạo: 形 (hình) + 狀 (trạng) + 測 (trắc) + 定 (định) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dụng cụ đo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi shapometer

Eng

  • Cihui shapometer

Từ liên quan

Gần nghĩa

形状不同的 · 形状美好的 · 形状准确度 · 形状工具 · 形状记忆合金 · 形状设计