形狀測定器
hình trạng trắc định khí
Hán Việt: hình trạng trắc định khí
Tổng quan
Cấu tạo: 形 (hình) + 狀 (trạng) + 測 (trắc) + 定 (định) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui shapometer
Hán Việt: hình trạng trắc định khí
Cấu tạo: 形 (hình) + 狀 (trạng) + 測 (trắc) + 定 (định) + 器 (khí)