形状工具

hình trạng công cụ

Hán Việt: hình trạng công cụ

Tổng quan

Cấu tạo: 形 (hình) + 狀 (trạng) + 工 (công) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công cụ hình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi shape tool

Eng

  • Cihui shape tool

Từ liên quan

Gần nghĩa

工具主义 · 工具制造 · 工具提示 · 工具书 · 工具人 · 工具包 · 工具机 · 工具条