形状好 hình trạng hảo Hán Việt: hình trạng hảo Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 狀 (trạng) + 好 (hảo)Hán Việthình trạng hảoTừ loạitínhCấu tạo形 + 狀 + 好 · hình + trạng + hảo nghĩa thành phần: hình + trạng + hảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cân đốiMainlandKaggle Zh-Vi shapelinessEngCihui shapeliness Từ liên quan Gần nghĩa形状 · 形状不同的 · 形状美好的 · 形状计 · 形状工具 · 形状设计 · 形状准确度 · 形状测定器