形狀好 hình trạng hảo Hán Việt: hình trạng hảo Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 狀 (trạng) + 好 (hảo)Hán Việthình trạng hảoCấu tạo形 + 狀 + 好 · hình + trạng + hảo nghĩa thành phần: hình + trạng + hảo Nghĩa EngCihui shapeliness