形符系統 hình phù hệ thống Hán Việt: hình phù hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 符 (phù) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việthình phù hệ thốngCấu tạo形 + 符 + 系 + 統 · hình + phù + hệ + thống nghĩa thành phần: hình + phù + hệ + thống Nghĩa EngCihui 形符系統 íngfú xìtǒng n. <lg.> pictogram system