形而上
hình nhi thượng
Hán Việt: hình nhi thượng · Pinyin: xíng ér shàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 超乎形體之外者,即超經驗界或本體界的事物。相對於形而下而言。《易經.繫辭上》:「形而上者謂之道。」簡稱為「形上」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦省作"形上"; 无形;抽象; 指精神方面﹐心理上。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦省作"形上"。 2.无形;抽象。 3.指精神方面﹐心理上。
Eng
- Cihui 形而上 íng'érshàng attr. metaphysical; noumenal; abstract; immaterial; meta-
ja
- JMdict metaphysical