形而上學

xíng ér shàng xué hình nhi thượng học

Hán Việt: hình nhi thượng học · Pinyin: xíng ér shàng xué

Tổng quan

siêu hình học

Cấu tạo: (hình) + (nhi) + (thượng) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui siêu hình học

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用孤立静止片面的观点看世界。

Eng

  • CC-CEDICT metaphysics
  • Cihui metaphysics

ja

  • JMdict metaphysics