形而下

xíng ér xià hình nhi hạ

Hán Việt: hình nhi hạ · Pinyin: xíng ér xià

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (nhi) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有形或具體者,即物理界或現象界的事物。相對於形而上而言。《易經.繫辭上》:「形而下者謂之器。」簡稱為「形下」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦省作"形下"。 2."形而上"的对称。实在﹐具体。参见"形而上"。

Eng

  • Cihui 形而下 íng'érxià attr. physical; phenomenal

ja

  • JMdict physical|material