形而下學
hình nhi hạ học
Hán Việt: hình nhi hạ học · Pinyin: xíng ér xià xué
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧指自然科学。参见"形而上学"。
ja
- JMdict physical sciences
Hán Việt: hình nhi hạ học · Pinyin: xíng ér xià xué