形而下學 xíng ér xià xué · hình nhi hạ học Hán Việt: hình nhi hạ học · Pinyin: xíng ér xià xué Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 而 (nhi) + 下 (hạ) + 學 (học)Pinyinxíng ér xià xuéHán Việthình nhi hạ họcCấu tạo形 + 而 + 下 + 學 · hình + nhi + hạ + học nghĩa thành phần: hình + nhi + hạ + học