形色倉皇

xíng sè cāng huáng hình sắc thương hoàng

Hán Việt: hình sắc thương hoàng · Pinyin: xíng sè cāng huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (sắc) + (thương) + (hoàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 形色倉皇 íngsècānghuáng f.e. 1. look anxious and fearful 2. appear in a big hurry to get away