形誇骨佳 xíng kuā gǔ jiā · hình khoa cốt giai Hán Việt: hình khoa cốt giai · Pinyin: xíng kuā gǔ jiā Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 誇 (khoa) + 骨 (cốt) + 佳 (giai)Pinyinxíng kuā gǔ jiāHán Việthình khoa cốt giaiCấu tạo形 + 誇 + 骨 + 佳 · hình + khoa + cốt + giai nghĩa thành phần: hình + khoa + cốt + giai