形象化
hình tượng hóa
Hán Việt: hình tượng hóa · Pinyin: xíng xiàng huà
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 修辭學上的一種轉化。將抽象的事物當作具體的事物加以描述。如宋玉的風賦「翱翔於激水之上」其中「翱翔」二字,擬物為物,是風的形象化。
Eng
- Cihui 形象化 íngxiànghuà n. symbolization
ja
- JMdict giving shape to