形貌欲 hình mạo dục Hán Việt: hình mạo dục Tổng quan hình mạo dục (術語)六欲之一。☸ Cấu tạo: 形 (hình) + 貌 (mạo) + 欲 (dục)Hán Việthình mạo dụcCấu tạo形 + 貌 + 欲 · hình + mạo + dục nghĩa thành phần: hình + mạo + dục Nghĩa ViệtCihui hình mạo dục (術語)六欲之一。☸