彤芝蓋 tóng zhī gài · đồng chi cái Hán Việt: đồng chi cái · Pinyin: tóng zhī gài Tổng quan Cấu tạo: 彤 (đồng) + 芝 (chi) + 蓋 (cái)Pinyintóng zhī gàiHán Việtđồng chi cáiCấu tạo彤 + 芝 + 蓋 · đồng + chi + cái nghĩa thành phần: đồng + chi + cái