彩雲彩霞 cǎi yún cǎi xiá · thải vân thải hà Hán Việt: thải vân thải hà · Pinyin: cǎi yún cǎi xiá Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 雲 (vân) + 彩 (thải) + 霞 (hà)Pinyincǎi yún cǎi xiáHán Việtthải vân thải hàCấu tạo彩 + 雲 + 彩 + 霞 · thải + vân + thải + hà nghĩa thành phần: thải + vân + thải + hà