彩画玻璃 thải họa pha li Hán Việt: thải họa pha li Tổng quan kính màu Cấu tạo: 彩 (thải) + 畫 (họa) + 玻 (pha) + 璃 (li)Hán Việtthải họa pha liTừ loạidanhCấu tạo彩 + 畫 + 玻 + 璃 · thải + họa + pha + li nghĩa thành phần: thải + họa + pha + li Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kính màuMainlandKaggle Zh-Vi stained glass Từ liên quan Gần nghĩa玻璃似地 · 玻璃似的 · 玻璃制品 · 玻璃化物 · 玻璃化的 · 玻璃器皿 · 玻璃容器 · 玻璃工场