彩畫玻璃 thải họa pha li Hán Việt: thải họa pha li Tổng quan kính màu Cấu tạo: 彩 (thải) + 畫 (họa) + 玻 (pha) + 璃 (li)Hán Việtthải họa pha liCấu tạo彩 + 畫 + 玻 + 璃 · thải + họa + pha + li nghĩa thành phần: thải + họa + pha + li Nghĩa ViệtCihui kính màu