彩票款 cǎi piào kuǎn · thải phiếu khoản Hán Việt: thải phiếu khoản · Pinyin: cǎi piào kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 票 (phiếu) + 款 (khoản)Pinyincǎi piào kuǎnHán Việtthải phiếu khoảnCấu tạo彩 + 票 + 款 · thải + phiếu + khoản nghĩa thành phần: thải + phiếu + khoản