彩票稅 cǎi piào shuì · thải phiếu thuế Hán Việt: thải phiếu thuế · Pinyin: cǎi piào shuì Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 票 (phiếu) + 稅 (thuế)Pinyincǎi piào shuìHán Việtthải phiếu thuếCấu tạo彩 + 票 + 稅 · thải + phiếu + thuế nghĩa thành phần: thải + phiếu + thuế