彩色插頁 cǎi sè chā yè · thải sắc sáp hiệt Hán Việt: thải sắc sáp hiệt · Pinyin: cǎi sè chā yè Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 色 (sắc) + 插 (sáp) + 頁 (hiệt)Pinyincǎi sè chā yèHán Việtthải sắc sáp hiệtCấu tạo彩 + 色 + 插 + 頁 · thải + sắc + sáp + hiệt nghĩa thành phần: thải + sắc + sáp + hiệt