彩色片

cǎi sè piàn thải sắc phiến

Hán Việt: thải sắc phiến · Pinyin: cǎi sè piàn

Tổng quan

phim màu

Cấu tạo: (thải) + (sắc) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phim màu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彩色影片。相對於黑白片而言。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带有彩色的影片(区别于“黑白片”)。

Eng

  • Cihui 彩色片 ǎisèpiàn n. color movie M:²bù