彩色玻璃

thải sắc pha li

Hán Việt: thải sắc pha li

Tổng quan

kính màu

Cấu tạo: (thải) + (sắc) + (pha) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kính màu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有顏色的玻璃。傳統的製造方法是藉由玻璃砂加熱與原料融化成單色彩或多色彩的玻璃。現今也有在透明玻璃上直接附著化學原料,形成有色彩的玻璃,但色彩持續較不耐久。

Eng

  • Cihui 彩色玻璃 ǎisè bōli n. stained glass