彩色筆

cǎi sè bǐ thải sắc bút

Hán Việt: thải sắc bút · Pinyin: cǎi sè bǐ

Tổng quan

colored pencil (or crayon or marker etc) | (Tw) color marker

Cấu tạo: (thải) + (sắc) + (bút)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有顏色的繪畫用筆。具有各種不同色彩,與傳統的蠟筆不同。如:「這盒彩色筆有六十色。」

Eng

  • CC-CEDICT colored pencil (or crayon or marker etc)|(Tw) color marker
  • Cihui colored pencil (or crayon or marker etc)/(Tw) color marker