彩虹色 thải hồng sắc Hán Việt: thải hồng sắc Tổng quan sự phát ngũ sắc; sự óng ánh nhiều màu Cấu tạo: 彩 (thải) + 虹 (hồng) + 色 (sắc)Hán Việtthải hồng sắcCấu tạo彩 + 虹 + 色 · thải + hồng + sắc nghĩa thành phần: thải + hồng + sắc Nghĩa ViệtCihui sự phát ngũ sắc; sự óng ánh nhiều màu