彫刻師

diāo kè shī điêu khắc sư

Hán Việt: điêu khắc sư · Pinyin: diāo kè shī

Tổng quan

người thợ khắc, người thợ chạm, máy khắc, dao khắc thợ chạm, thợ khắc, dao trổ, dao chạm

Cấu tạo: (điêu) + (khắc) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thợ khắc, người thợ chạm, máy khắc, dao khắc thợ chạm, thợ khắc, dao trổ, dao chạm

Eng

  • Cihui 雕刻師 iāokèshī n. sculptor M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict engraver|carver